Từ Vựng:
Refinancing: (n) tái cấp vốn
Proposal: (n) đề xuất
Approval: (n) sự phê duyệt
Interest rate: (n) lãi suất
Legal: (adj) thuộc pháp lý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Refinancing: (n) tái cấp vốn
Proposal: (n) đề xuất
Approval: (n) sự phê duyệt
Interest rate: (n) lãi suất
Legal: (adj) thuộc pháp lý
Luyện tập thêm về bài học này: