Từ Vựng:
Restatement: (n) sự điều chỉnh báo cáo tài chính
Discrepancy: (n) sự chênh lệch, sự không nhất quán
Auditor: (n) kiểm toán viên
Transparency: (n) tính minh bạch
Controls: (n) các biện pháp kiểm soát
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Restatement: (n) sự điều chỉnh báo cáo tài chính
Discrepancy: (n) sự chênh lệch, sự không nhất quán
Auditor: (n) kiểm toán viên
Transparency: (n) tính minh bạch
Controls: (n) các biện pháp kiểm soát
Luyện tập thêm về bài học này: