Từ Vựng:
Headcount: (n) số lượng nhân sự
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Salary: (n) lương
Benefits: (n) phúc lợi
Expenses: (n) chi phí
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Headcount: (n) số lượng nhân sự
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Salary: (n) lương
Benefits: (n) phúc lợi
Expenses: (n) chi phí
Luyện tập thêm về bài học này: