Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Tính Toán EBITDA Chuẩn Hóa – Medium Level

EBITDA
(n) lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ tài sản vô hình
Normalized
(adj) được chuẩn hóa
Vendor
(n) nhà cung cấp
Advisor
(n) cố vấn
Recurring
(adj) định kỳ, lặp lại thường xuyên

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
EBITDA
Normalized
Vendor
Advisor
Recurring
(n) cố vấn
(adj) được chuẩn hóa
(n) nhà cung cấp
(n) lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ tài sản vô hình
(adj) định kỳ, lặp lại thường xuyên

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “EBITDA” mean?
4. What does “Normalized” mean?
5. What does “Vendor” mean?
6. What does “Advisor” mean?
7. What does “Recurring” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: