Từ Vựng:
Sector: (n) lĩnh vực
Rotation: (n) sự luân chuyển
Investment: (n) khoản đầu tư
Indicator: (n) chỉ số, chỉ báo
Downturn: (n) sự suy thoái
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sector: (n) lĩnh vực
Rotation: (n) sự luân chuyển
Investment: (n) khoản đầu tư
Indicator: (n) chỉ số, chỉ báo
Downturn: (n) sự suy thoái
Luyện tập thêm về bài học này: