Từ Vựng:
Recession: (n) suy thoái kinh tế
Sensitivity: (n) độ nhạy
Buffer: (n) đệm; (v) giảm thiểu tác động
Reserves: (n) dự trữ
Variable costs: (n) chi phí biến đổi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Recession: (n) suy thoái kinh tế
Sensitivity: (n) độ nhạy
Buffer: (n) đệm; (v) giảm thiểu tác động
Reserves: (n) dự trữ
Variable costs: (n) chi phí biến đổi
Luyện tập thêm về bài học này: