Từ Vựng:
Risk: (n) rủi ro; (v) chịu rủi ro
Currency: (n) tiền tệ
Political: (adj) thuộc chính trị
Investment: (n) sự đầu tư
Diversify: (v) đa dạng hóa đầu tư
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Risk: (n) rủi ro; (v) chịu rủi ro
Currency: (n) tiền tệ
Political: (adj) thuộc chính trị
Investment: (n) sự đầu tư
Diversify: (v) đa dạng hóa đầu tư
Luyện tập thêm về bài học này: