Từ Vựng:
Carbon emissions: (n) khí thải cacbon
Recycling: (n) tái chế
Transparency: (n) tính minh bạch
Governance: (n) quản trị
Satisfaction: (n) sự hài lòng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Carbon emissions: (n) khí thải cacbon
Recycling: (n) tái chế
Transparency: (n) tính minh bạch
Governance: (n) quản trị
Satisfaction: (n) sự hài lòng
Luyện tập thêm về bài học này: