Từ Vựng:
Esg: (n) tiêu chí môi trường, xã hội và quản trị
Investor: (n) nhà đầu tư
Score: (n) điểm số; (v) ghi điểm
Reduce: (v) giảm
Timeline: (n) dòng thời gian, tiến độ công việc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Esg: (n) tiêu chí môi trường, xã hội và quản trị
Investor: (n) nhà đầu tư
Score: (n) điểm số; (v) ghi điểm
Reduce: (v) giảm
Timeline: (n) dòng thời gian, tiến độ công việc
Luyện tập thêm về bài học này: