Từ Vựng:
Ebitda: (n) lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ tài sản vô hình
Reconciliation: (n) sự đối chiếu, sự điều chỉnh số liệu
Depreciation: (n) khấu hao tài sản cố định
Amortization: (n) khấu hao tài sản vô hình
Non-cash: (adj) không dùng tiền mặt, phi tiền tệ
Luyện tập thêm về bài học này: