Từ Vựng:
Restatement: (n) sự điều chỉnh báo cáo tài chính
Accurate: (adj) chính xác
Investors: (n) nhà đầu tư
Trust: (n) sự tin cậy; (v) tin tưởng
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Restatement: (n) sự điều chỉnh báo cáo tài chính
Accurate: (adj) chính xác
Investors: (n) nhà đầu tư
Trust: (n) sự tin cậy; (v) tin tưởng
Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này: