Từ Vựng:
Financial: (adj) thuộc về tài chính
Literacy: (n) khả năng hiểu biết
Budgeting: (n) việc lập ngân sách
Investment: (n) sự đầu tư
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Financial: (adj) thuộc về tài chính
Literacy: (n) khả năng hiểu biết
Budgeting: (n) việc lập ngân sách
Investment: (n) sự đầu tư
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: