1. Financial
2. Literacy
3. Budgeting
4. Investment
5. Report
(n) việc lập ngân sách
(n) sự đầu tư
(n) báo cáo; (v) báo cáo
(n) khả năng hiểu biết
(adj) thuộc về tài chính
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.