Từ Vựng:
Forecast: (n) dự báo; (v) dự báo
Revenue: (n) doanh thu
Cost drivers: (n) yếu tố chi phí
Conservative: (adj) thận trọng, dè dặt
Cash flow: (n) dòng tiền
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Forecast: (n) dự báo; (v) dự báo
Revenue: (n) doanh thu
Cost drivers: (n) yếu tố chi phí
Conservative: (adj) thận trọng, dè dặt
Cash flow: (n) dòng tiền
Luyện tập thêm về bài học này: