Từ Vựng:
Deferred: (adj) hoãn lại
Hydraulic: (adj) thủy lực
Log: (n) nhật ký bay
Landing gear: (n) càng hạ cánh
Manual: (adj) bằng tay; (n) sổ tay hướng dẫn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Deferred: (adj) hoãn lại
Hydraulic: (adj) thủy lực
Log: (n) nhật ký bay
Landing gear: (n) càng hạ cánh
Manual: (adj) bằng tay; (n) sổ tay hướng dẫn
Luyện tập thêm về bài học này: