Từ Vựng:
Interest: (n) lãi suất; lợi ích
Loan: (n) khoản vay; (v) cho vay
Savings: (n) tiền tiết kiệm
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Borrow: (v) vay mượn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Interest: (n) lãi suất; lợi ích
Loan: (n) khoản vay; (v) cho vay
Savings: (n) tiền tiết kiệm
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Borrow: (v) vay mượn
Luyện tập thêm về bài học này: