Từ Vựng:
Disclosure: (n) sự công bố, tiết lộ
Expense: (n) chi phí, khoản chi
Penalty: (n) hình phạt, phạt tiền
Approval: (n) sự phê duyệt, chấp thuận
Training: (n) đào tạo, huấn luyện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Disclosure: (n) sự công bố, tiết lộ
Expense: (n) chi phí, khoản chi
Penalty: (n) hình phạt, phạt tiền
Approval: (n) sự phê duyệt, chấp thuận
Training: (n) đào tạo, huấn luyện
Luyện tập thêm về bài học này: