Từ Vựng:
Curriculum: (n) chương trình học
Study group: (n) nhóm học tập
Practice exam: (n) đề thi thử
Focus: (v) tập trung; (n) trọng tâm
Mentor: (n) người hướng dẫn, cố vấn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Curriculum: (n) chương trình học
Study group: (n) nhóm học tập
Practice exam: (n) đề thi thử
Focus: (v) tập trung; (n) trọng tâm
Mentor: (n) người hướng dẫn, cố vấn
Luyện tập thêm về bài học này: