Từ Vựng:
Multiple: (adj) nhiều; (n) bội số
Outlier: (n) giá trị ngoại lai
Valuation: (n) sự định giá
Exclude: (v) loại trừ
Acquisition: (n) sự mua lại, sự thâu tóm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Multiple: (adj) nhiều; (n) bội số
Outlier: (n) giá trị ngoại lai
Valuation: (n) sự định giá
Exclude: (v) loại trừ
Acquisition: (n) sự mua lại, sự thâu tóm
Luyện tập thêm về bài học này: