Từ Vựng:
Portfolio: (n) danh mục đầu tư
Risk-adjusted: (adj) điều chỉnh theo rủi ro
Sharpe ratio: (n) tỷ số Sharpe
Volatility: (n) độ biến động
Quarter: (n) quý (thời gian)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Portfolio: (n) danh mục đầu tư
Risk-adjusted: (adj) điều chỉnh theo rủi ro
Sharpe ratio: (n) tỷ số Sharpe
Volatility: (n) độ biến động
Quarter: (n) quý (thời gian)
Luyện tập thêm về bài học này: