Từ Vựng:
Forecast: (n) dự báo; (v) dự báo
Margin: (n) biên lợi nhuận
Contingency: (n) khoản dự phòng
Shipment: (n) lô hàng
Demand: (n) nhu cầu; (v) yêu cầu, đòi hỏi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Forecast: (n) dự báo; (v) dự báo
Margin: (n) biên lợi nhuận
Contingency: (n) khoản dự phòng
Shipment: (n) lô hàng
Demand: (n) nhu cầu; (v) yêu cầu, đòi hỏi
Luyện tập thêm về bài học này: