Từ Vựng:
Cost: (n) chi phí; (v) tính chi phí
Operations: (n) hoạt động
Supplier: (n) nhà cung cấp
Storage: (n) lưu trữ
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cost: (n) chi phí; (v) tính chi phí
Operations: (n) hoạt động
Supplier: (n) nhà cung cấp
Storage: (n) lưu trữ
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Luyện tập thêm về bài học này: