Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quy Định Về Trang Phục Và Ngoại Hình Của Hãng Hàng Không – Easy Level

Grooming
(n) việc chăm sóc ngoại hình
Uniform
(n) đồng phục
Polished
(adj) bóng loáng, chỉn chu
Professional
(adj) chuyên nghiệp; (n) người chuyên nghiệp
Natural
(adj) tự nhiên, tự nhiên (về phong thái)

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Grooming
Uniform
Polished
Professional
Natural
(adj) chuyên nghiệp; (n) người chuyên nghiệp
(n) việc chăm sóc ngoại hình
(adj) bóng loáng, chỉn chu
(n) đồng phục
(adj) tự nhiên, tự nhiên (về phong thái)

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Grooming” mean?
4. What does “Uniform” mean?
5. What does “Polished” mean?
6. What does “Professional” mean?
7. What does “Natural” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: