Từ Vựng:
Boarding: (n) việc lên máy bay
Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ
Technical: (adj) thuộc về kỹ thuật
Problem: (n) vấn đề
Patient: (adj) kiên nhẫn; (n) hành khách (bệnh nhân)
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Boarding: (n) việc lên máy bay
Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ
Technical: (adj) thuộc về kỹ thuật
Problem: (n) vấn đề
Patient: (adj) kiên nhẫn; (n) hành khách (bệnh nhân)
Luyện tập thêm về bài học này: