1. Boarding
2. Delay
3. Technical
4. Problem
5. Patient
(n) việc lên máy bay
(adj) kiên nhẫn; (n) hành khách (bệnh nhân)
(adj) thuộc về kỹ thuật
(n) vấn đề
(n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.