Từ Vựng:
Special needs: (n) nhu cầu đặc biệt
Wheelchair: (n) xe lăn
Assist: (v) hỗ trợ
Pilot: (n) phi công
Reserved: (adj) đã được đặt trước
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Special needs: (n) nhu cầu đặc biệt
Wheelchair: (n) xe lăn
Assist: (v) hỗ trợ
Pilot: (n) phi công
Reserved: (adj) đã được đặt trước
Luyện tập thêm về bài học này: