Từ Vựng:
Fatigue: (n) mệt mỏi
Assessment: (n) sự đánh giá
Submit: (v) nộp, trình
Safety: (n) an toàn
Prevent: (v) ngăn ngừa, phòng tránh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Fatigue: (n) mệt mỏi
Assessment: (n) sự đánh giá
Submit: (v) nộp, trình
Safety: (n) an toàn
Prevent: (v) ngăn ngừa, phòng tránh
Luyện tập thêm về bài học này: