Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chăm Sóc Hành Khách Lo Lắng Trên Chuyến Bay Dài – Advanced Level

Nervous
(adj) lo lắng, hồi hộp
Turbulence
(n) sự nhiễu loạn không khí
Pilot
(n) phi công
Calm
(adj) bình tĩnh; (v) làm dịu đi
Support
(v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Nervous
Turbulence
Pilot
Calm
Support
(adj) lo lắng, hồi hộp
(n) phi công
(n) sự nhiễu loạn không khí
(v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ
(adj) bình tĩnh; (v) làm dịu đi

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Nervous” mean?
4. What does “Turbulence” mean?
5. What does “Pilot” mean?
6. What does “Calm” mean?
7. What does “Support” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: