Từ Vựng:
Landing: (n) hạ cánh
Takeoff: (n) cất cánh
Steady: (adj) ổn định
Turn: (v) quay, rẽ; (n) sự quay, sự rẽ
Communication: (n) liên lạc, truyền tin
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Landing: (n) hạ cánh
Takeoff: (n) cất cánh
Steady: (adj) ổn định
Turn: (v) quay, rẽ; (n) sự quay, sự rẽ
Communication: (n) liên lạc, truyền tin
Luyện tập thêm về bài học này: