Từ Vựng:
Medical kit: (n) bộ dụng cụ y tế
Intercom: (n) hệ thống liên lạc nội bộ
Emergency landing: (n) hạ cánh khẩn cấp
Crew member: (n) thành viên phi hành đoàn
Coordinate: (v) phối hợp; (n) tọa độ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Medical kit: (n) bộ dụng cụ y tế
Intercom: (n) hệ thống liên lạc nội bộ
Emergency landing: (n) hạ cánh khẩn cấp
Crew member: (n) thành viên phi hành đoàn
Coordinate: (v) phối hợp; (n) tọa độ
Luyện tập thêm về bài học này: