Từ Vựng:
Lounge: (n) phòng chờ
Alliance: (n) liên minh
Boarding pass: (n) thẻ lên máy bay
Status: (n) tình trạng, trạng thái
Qualify: (v) đủ điều kiện, đạt tiêu chuẩn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Lounge: (n) phòng chờ
Alliance: (n) liên minh
Boarding pass: (n) thẻ lên máy bay
Status: (n) tình trạng, trạng thái
Qualify: (v) đủ điều kiện, đạt tiêu chuẩn
Luyện tập thêm về bài học này: