Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Chính Sách Du Lịch Thú Cưng Của Hãng – Advanced Level

Cabin
(n) khoang hành khách
Cargo
(n) hàng hóa vận chuyển
Carrier
(n) hãng hàng không
Secure
(v) đảm bảo an toàn
Fee
(n) phí, lệ phí

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Cabin
Cargo
Carrier
Secure
Fee
(n) phí, lệ phí
(v) đảm bảo an toàn
(n) khoang hành khách
(n) hàng hóa vận chuyển
(n) hãng hàng không

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Cabin” mean?
4. What does “Cargo” mean?
5. What does “Carrier” mean?
6. What does “Secure” mean?
7. What does “Fee” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: