Từ Vựng:
Turbulence: (n) sự nhiễu loạn không khí
Fasten: (v) thắt chặt, cài chặt
Seatbelt: (n) dây an toàn
Cooperation: (n) sự hợp tác
Electronic: (adj) thuộc về điện tử
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Turbulence: (n) sự nhiễu loạn không khí
Fasten: (v) thắt chặt, cài chặt
Seatbelt: (n) dây an toàn
Cooperation: (n) sự hợp tác
Electronic: (adj) thuộc về điện tử
Luyện tập thêm về bài học này: