Từ Vựng:
Galley: (n) khu vực bếp trên máy bay
Equipment: (n) thiết bị
Mechanical: (adj) thuộc về cơ khí
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Power supply: (n) nguồn điện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Galley: (n) khu vực bếp trên máy bay
Equipment: (n) thiết bị
Mechanical: (adj) thuộc về cơ khí
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Power supply: (n) nguồn điện
Luyện tập thêm về bài học này: