Từ Vựng:
Aisle: (n) lối đi (trong máy bay)
Wandering: (v) đi lang thang
Scared: (adj) sợ hãi
Kindness: (n) sự tử tế
Safety: (n) sự an toàn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Aisle: (n) lối đi (trong máy bay)
Wandering: (v) đi lang thang
Scared: (adj) sợ hãi
Kindness: (n) sự tử tế
Safety: (n) sự an toàn
Luyện tập thêm về bài học này: