Từ Vựng:
Nervous: (adj) lo lắng, hồi hộp
Calm: (adj) bình tĩnh; (v) làm dịu đi
Distraction: (n) sự phân tâm
Stress: (n) căng thẳng
Safe: (adj) an toàn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Nervous: (adj) lo lắng, hồi hộp
Calm: (adj) bình tĩnh; (v) làm dịu đi
Distraction: (n) sự phân tâm
Stress: (n) căng thẳng
Safe: (adj) an toàn
Luyện tập thêm về bài học này: