Từ Vựng:
Discrepancy: (n) sự sai lệch
Fuel: (n) nhiên liệu; (v) tiếp nhiên liệu
Log: (n) nhật ký bay; (v) ghi chép nhật ký
Planned: (adj) đã được lên kế hoạch
Actual: (adj) thực tế, thực sự
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Discrepancy: (n) sự sai lệch
Fuel: (n) nhiên liệu; (v) tiếp nhiên liệu
Log: (n) nhật ký bay; (v) ghi chép nhật ký
Planned: (adj) đã được lên kế hoạch
Actual: (adj) thực tế, thực sự
Luyện tập thêm về bài học này: