Từ Vựng:
Turbulence: (n) sự nhiễu loạn không khí
Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ
Apologize: (v) xin lỗi
Priority: (n) sự ưu tiên
Patience: (n) sự kiên nhẫn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Turbulence: (n) sự nhiễu loạn không khí
Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ
Apologize: (v) xin lỗi
Priority: (n) sự ưu tiên
Patience: (n) sự kiên nhẫn
Luyện tập thêm về bài học này: