Từ Vựng:
Purser: (n) trưởng tiếp viên
Meal: (n) bữa ăn
Cart: (n) xe đẩy phục vụ
Service: (n) dịch vụ; (v) phục vụ
Prepare: (v) chuẩn bị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Purser: (n) trưởng tiếp viên
Meal: (n) bữa ăn
Cart: (n) xe đẩy phục vụ
Service: (n) dịch vụ; (v) phục vụ
Prepare: (v) chuẩn bị
Luyện tập thêm về bài học này: