Từ Vựng:
Blanket: (n) chăn
Pillow: (n) gối
Comfortable: (adj) thoải mái
Flight: (n) chuyến bay
Offer: (v) đề nghị; (n) sự đề nghị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Blanket: (n) chăn
Pillow: (n) gối
Comfortable: (adj) thoải mái
Flight: (n) chuyến bay
Offer: (v) đề nghị; (n) sự đề nghị
Luyện tập thêm về bài học này: