Từ Vựng:
Galley: (n) khu vực bếp trên máy bay
Shelves: (n) kệ
Stowage: (n) chỗ để hành lý, khoang chứa đồ
Label: (n) nhãn
Spices: (n) gia vị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Galley: (n) khu vực bếp trên máy bay
Shelves: (n) kệ
Stowage: (n) chỗ để hành lý, khoang chứa đồ
Label: (n) nhãn
Spices: (n) gia vị
Luyện tập thêm về bài học này: