Từ Vựng:
Delay: (n) sự chậm trễ; (v) trì hoãn
Crew: (n) phi hành đoàn
Mechanical: (adj) liên quan đến máy móc
Feedback: (n) phản hồi
Operations: (n) hoạt động vận hành
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Delay: (n) sự chậm trễ; (v) trì hoãn
Crew: (n) phi hành đoàn
Mechanical: (adj) liên quan đến máy móc
Feedback: (n) phản hồi
Operations: (n) hoạt động vận hành
Luyện tập thêm về bài học này: