Từ Vựng:
Passenger: (n) hành khách
Nervously: (adv) một cách lo lắng
Security: (n) an ninh
Alert: (adj) cảnh giác; (n) báo động
Inform: (v) thông báo, báo cho biết
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Passenger: (n) hành khách
Nervously: (adv) một cách lo lắng
Security: (n) an ninh
Alert: (adj) cảnh giác; (n) báo động
Inform: (v) thông báo, báo cho biết
Luyện tập thêm về bài học này: