Từ Vựng:
Seat: (n) chỗ ngồi
Ticket: (n) vé
Confusion: (n) sự nhầm lẫn
Polite: (adj) lịch sự
Check: (v) kiểm tra; (n) sự kiểm tra
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Seat: (n) chỗ ngồi
Ticket: (n) vé
Confusion: (n) sự nhầm lẫn
Polite: (adj) lịch sự
Check: (v) kiểm tra; (n) sự kiểm tra
Luyện tập thêm về bài học này: