Từ Vựng:
Special meal: (n) bữa ăn đặc biệt
Gluten: (n) chất gluten
Allergic: (adj) bị dị ứng
Carefully: (adv) một cách cẩn thận
Serve: (v) phục vụ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Special meal: (n) bữa ăn đặc biệt
Gluten: (n) chất gluten
Allergic: (adj) bị dị ứng
Carefully: (adv) một cách cẩn thận
Serve: (v) phục vụ
Luyện tập thêm về bài học này: