Từ Vựng:
Special: (adj) đặc biệt
Meal: (n) bữa ăn
Loaded: (adj) được chất đầy, được xếp đầy
Catering: (n) dịch vụ cung cấp thực phẩm
Complaint: (n) khiếu nại, phàn nàn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Special: (adj) đặc biệt
Meal: (n) bữa ăn
Loaded: (adj) được chất đầy, được xếp đầy
Catering: (n) dịch vụ cung cấp thực phẩm
Complaint: (n) khiếu nại, phàn nàn
Luyện tập thêm về bài học này: