Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nhận Đặt Bữa Ăn Và Đồ Uống Ở Hạng Phổ Thông – Easy Level

Meal
(n) bữa ăn
Beverage
(n) đồ uống
Order
(v) gọi món; (n) đơn đặt hàng
Choice
(n) sự lựa chọn
Arrive
(v) đến nơi

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Meal
Beverage
Order
Choice
Arrive
(v) gọi món; (n) đơn đặt hàng
(n) sự lựa chọn
(n) bữa ăn
(n) đồ uống
(v) đến nơi

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Meal” mean?
4. What does “Beverage” mean?
5. What does “Order” mean?
6. What does “Choice” mean?
7. What does “Arrive” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: