Từ Vựng:
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Unconscious: (adj) bất tỉnh
Medical: (adj) thuộc y tế
Crew: (n) phi hành đoàn
Announce: (v) thông báo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp
Unconscious: (adj) bất tỉnh
Medical: (adj) thuộc y tế
Crew: (n) phi hành đoàn
Announce: (v) thông báo
Luyện tập thêm về bài học này: