Từ Vựng:
Electronic: (adj) điện tử
Check-in: (v) làm thủ tục; (n) quầy làm thủ tục
Boarding pass: (n) thẻ lên máy bay
App: (n) ứng dụng
Scan: (v) quét; (n) sự quét
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Electronic: (adj) điện tử
Check-in: (v) làm thủ tục; (n) quầy làm thủ tục
Boarding pass: (n) thẻ lên máy bay
App: (n) ứng dụng
Scan: (v) quét; (n) sự quét
Luyện tập thêm về bài học này: