Từ Vựng:
Cockpit: (n) buồng lái
Pilot: (n) phi công
Fear: (n) sự sợ hãi
Safe: (adj) an toàn
Permission: (n) sự cho phép
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cockpit: (n) buồng lái
Pilot: (n) phi công
Fear: (n) sự sợ hãi
Safe: (adj) an toàn
Permission: (n) sự cho phép
Luyện tập thêm về bài học này: